分站 fēn zhàn · phân trạm Hán Việt: phân trạm · Pinyin: fēn zhàn Tổng quan trạm phụ Cấu tạo: 分 (phân) + 站 (trạm)Pinyinfēn zhànHán Việtphân trạmCấu tạo分 + 站 · phân + trạm nghĩa thành phần: phân + trạm Nghĩa ViệtCihui trạm phụEngCC-CEDICT substationCihui substation