分竹 fēn zhú · phân trúc Hán Việt: phân trúc · Pinyin: fēn zhú Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 竹 (trúc)Pinyinfēn zhúHán Việtphân trúcCấu tạo分 + 竹 · phân + trúc nghĩa thành phần: phân + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给予作为权力象征的竹使符,谓封官授权。Tân Hoa Tự Điển 1.给予作为权力象征的竹使符,谓封官授权。