分節

fēn jié phân tiết

Hán Việt: phân tiết · Pinyin: fēn jié

Tổng quan

phân đoạn 1. phân khúc。一種動物的軀體構造形式,由呈直線排列的一系列相似的部分組成,每部分為一個體節。 2. phân đoạn。(如法規等)一章內的分節。

Cấu tạo: (phân) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân đoạn 1. phân khúc。一種動物的軀體構造形式,由呈直線排列的一系列相似的部分組成,每部分為一個體節。 2. phân đoạn。(如法規等)一章內的分節。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 部分,部门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.部分,部门。

Eng

  • CC-CEDICT segmented
  • Cihui segmented

ja

  • JMdict articulation