分米

fēn mǐ phân mễ

Hán Việt: phân mễ · Pinyin: fēn mǐ

Tổng quan

đề-xi-mét đề-xi-mét; dm。米制長度單位,一米等於十分米。

Cấu tạo: (phân) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đề-xi-mét đề-xi-mét; dm。米制長度單位,一米等於十分米。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分制长度单位。十厘米等于一分米,十分米等于一米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分制长度单位。十厘米等于一分米,十分米等于一米。

Eng

  • CC-CEDICT decimeter
  • Cihui decimeter