分类课税

phân loại khóa thuế

Hán Việt: phân loại khóa thuế

Tổng quan

thuế nhập hàng, thuế nhập khẩu; thuế hải quan, (từ lóng) trọng lượng chấp (đeo thêm vào ngựa trong một cuộc chạy đua cố chấp), chân vòm

Cấu tạo: 分 (phân) + 類 (loại) + 課 (khóa) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế phân loại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi impost

Từ liên quan

Gần nghĩa

分类上的 · 分类单元 · 分类学家 · 分类理论 · 课税过重 · 分类器 · 分类学 · 分类帐