分類學家 fēn lèi xué jiā · phân loại học gia Hán Việt: phân loại học gia · Pinyin: fēn lèi xué jiā Tổng quan nhà phân loại Cấu tạo: 分 (phân) + 類 (loại) + 學 (học) + 家 (gia)Pinyinfēn lèi xué jiāHán Việtphân loại học giaCấu tạo分 + 類 + 學 + 家 · phân + loại + học + gia nghĩa thành phần: phân + loại + học + gia Nghĩa ViệtCihui nhà phân loại