分类器 phân loại khí Hán Việt: phân loại khí Tổng quan người phân loại Cấu tạo: 分 (phân) + 類 (loại) + 器 (khí)Hán Việtphân loại khíTừ loạidanhCấu tạo分 + 類 + 器 · phân + loại + khí nghĩa thành phần: phân + loại + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ phân loạiTần suất từ người phân loạiMainlandKaggle Zh-Vi categorizerEngTần suất từ categorizer Từ liên quan Gần nghĩa分类学 · 分类帐 · 分类法 · 分类的 · 类器官 · 分类 · 分类上的 · 分类单元