分系

fēn xì phân hệ

Hán Việt: phân hệ · Pinyin: fēn xì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.支派。

Eng

  • Cihui 分系 ēnxì n. subsystem