分級
phân cấp
Hán Việt: phân cấp · Pinyin: fēn jí
Tổng quan
phân hạng | phân loại | xếp loại | hạng | mức | phân cấp phân cấp。按既定標準如大小、功用、顏色對物質的分類。
Nghĩa
Việt
- Cihui phân hạng | phân loại | xếp loại | hạng | mức | phân cấp phân cấp。按既定標準如大小、功用、顏色對物質的分類。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按一定的標準,分出等級。如:「水果的分級包裝」、「電影的分級制度」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 区分等次位置; 区分等级。
- Tân Hoa Tự Điển 1.区分等次位置。 2.区分等级。
Eng
- CC-CEDICT to rank|to grade|to classify|rank|grade|classification
- Cihui to rank; to grade; to classify; rank; grade; classification
ja
- JMdict classification (of particles, using fluid resistance)