分素 fēn sù · phân tố Hán Việt: phân tố · Pinyin: fēn sù Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 素 (tố)Pinyinfēn sùHán Việtphân tốCấu tạo分 + 素 · phân + tố nghĩa thành phần: phân + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓职分确定。Tân Hoa Tự Điển 1.谓职分确定。