分細

fēn xì phân tế

Hán Việt: phân tế · Pinyin: fēn xì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分辯細說。元.高文秀《遇上皇》第三折:「有你哥哥信息,小人階前分細。」也作「分訴」。