分給
phân cấp
Hán Việt: phân cấp · Pinyin: fēn gěi
Tổng quan
chia ra (và đưa cho người khác) hia ra mà đưa cho nhiều người. phân cấp phân cấp ☆Chia ra mà đưa cho nhiều người.
Nghĩa
Việt
- Cihui phân cấp phân cấp ☆Chia ra mà đưa cho nhiều người.
- Cihui chia ra (và đưa cho người khác) hia ra mà đưa cho nhiều người. phân cấp phân cấp ☆Chia ra mà đưa cho nhiều người.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分发食品﹑财物等作为给养。
- Tân Hoa Tự Điển 1.分发食品﹑财物等作为给养。
Eng
- CC-CEDICT to divide (and give to others)
- Cihui to divide (and give to others)