分绝 fēn jué · phân tuyệt Hán Việt: phân tuyệt · Pinyin: fēn jué Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 绝 (tuyệt)Pinyinfēn juéHán Việtphân tuyệtCấu tạo分 + 绝 · phân + tuyệt nghĩa thành phần: phân + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 区别;分隔; 离弃;弃绝。Tân Hoa Tự Điển 1.区别;分隔。 2.离弃;弃绝。