分經 fēn jīng · phân kinh Hán Việt: phân kinh · Pinyin: fēn jīng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 經 (kinh)Pinyinfēn jīngHán Việtphân kinhCấu tạo分 + 經 · phân + kinh nghĩa thành phần: phân + kinh