分线盘 phân tuyến bàn Hán Việt: phân tuyến bàn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 線 (tuyến) + 盤 (bàn)Hán Việtphân tuyến bànTừ loạidanhCấu tạo分 + 線 + 盤 · phân + tuyến + bàn nghĩa thành phần: phân + tuyến + bàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khay chia dâyMainlandKaggle Zh-Vi noseplateEngCihui noseplateTần suất từ noseplate Từ liên quan Gần nghĩa分线箱 · 分线规 · 分线 · 线盘