分細 fēn xì · phân tế Hán Việt: phân tế · Pinyin: fēn xì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 細 (tế)Pinyinfēn xìHán Việtphân tếCấu tạo分 + 細 · phân + tế nghĩa thành phần: phân + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详说。Tân Hoa Tự Điển 1.详说。