分統

fēn tǒng phân thống

Hán Việt: phân thống · Pinyin: fēn tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分别统率; 犹统辖,管辖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分别统率。 2.犹统辖,管辖。