分縫
phân phùng
Hán Việt: phân phùng · Pinyin: fēn fèng
Tổng quan
đường ngôi (trên tóc)
Nghĩa
Việt
- Cihui đường ngôi (trên tóc)
Eng
- CC-CEDICT part (in one's hair)
- Cihui part (in one's hair)
Hán Việt: phân phùng · Pinyin: fēn fèng
đường ngôi (trên tóc)