分置

fēn zhì phân trí

Hán Việt: phân trí · Pinyin: fēn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分别设置; 分别安置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分别设置。 2.分别安置。

ja

  • JMdict division (of an organization)|branch