分署 phân thự Hán Việt: phân thự Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 署 (thự)Hán Việtphân thựCấu tạo分 + 署 · phân + thự nghĩa thành phần: phân + thự Nghĩa EngCihui 分署 ēnshǔ v. sign separatelyjaJMdict substation|branch office