分義 fēn yì · phân nghĩa Hán Việt: phân nghĩa · Pinyin: fēn yì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 義 (nghĩa)Pinyinfēn yìHán Việtphân nghĩaCấu tạo分 + 義 · phân + nghĩa nghĩa thành phần: phân + nghĩa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 情分、親情。元.無名氏《合同文字》第四折:「他是個老人家多背悔,大人須有才智,外人行白打了猶當罪,可不俺關親人絕分義。」也作「義分」。