分羹 fēn gēng · phân canh Hán Việt: phân canh · Pinyin: fēn gēng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 羹 (canh)Pinyinfēn gēngHán Việtphân canhCấu tạo分 + 羹 · phân + canh nghĩa thành phần: phân + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指父子不和,没有情义。Tân Hoa Tự Điển 1.借指父子不和,没有情义。