分職
phân chức
Hán Việt: phân chức · Pinyin: fēn zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各司其职;各授其职。
- Tân Hoa Tự Điển 1.各司其职;各授其职。
Eng
- Cihui 分職 fēnzhí n. divide up responsibilities
Hán Việt: phân chức · Pinyin: fēn zhí