分胙 fēn zuò · phân tạc Hán Việt: phân tạc · Pinyin: fēn zuò Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 胙 (tạc)Pinyinfēn zuòHán Việtphân tạcCấu tạo分 + 胙 · phân + tạc nghĩa thành phần: phân + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀完毕分享祭神之肉。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀完毕分享祭神之肉。