分脈 phân mạch Hán Việt: phân mạch Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 脈 (mạch)Hán Việtphân mạchCấu tạo分 + 脈 · phân + mạch nghĩa thành phần: phân + mạch Nghĩa EngCihui dividensjaJMdict branch|offshoot|tributary|fork|ramification (e.g. of a nerve, blood vessel, ore vein, etc.)