分脈 phân mạch Hán Việt: phân mạch Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 脈 (mạch)Hán Việtphân mạchCấu tạo分 + 脈 · phân + mạch nghĩa thành phần: phân + mạch Nghĩa EngCihui dividens