分脊 phân tích Hán Việt: phân tích Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 脊 (tích)Hán Việtphân tíchCấu tạo分 + 脊 · phân + tích nghĩa thành phần: phân + tích Nghĩa EngCihui costula