分腥 fēn xīng · phân tinh Hán Việt: phân tinh · Pinyin: fēn xīng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 腥 (tinh)Pinyinfēn xīngHán Việtphân tinhCấu tạo分 + 腥 · phân + tinh nghĩa thành phần: phân + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分生肉。Tân Hoa Tự Điển 1.分生肉。