分色

fēn sè phân sắc

Hán Việt: phân sắc · Pinyin: fēn sè

Tổng quan

tách màu

Cấu tạo: (phân) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tách màu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種印刷製版程序。為分解彩色原稿製成幾塊基本單色印版的工藝,以相應色墨套印,即能複製出符合原稿色調的印刷品。有手工、照相、電子三種分色方法。

Eng

  • CC-CEDICT color separation
  • Cihui color separation