分蜂 phân phong Hán Việt: phân phong Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 蜂 (phong)Hán Việtphân phongCấu tạo分 + 蜂 · phân + phong nghĩa thành phần: phân + phong Nghĩa EngCihui swarmming