分衆 fēn zhòng · phân chúng Hán Việt: phân chúng · Pinyin: fēn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 衆 (chúng)Pinyinfēn zhòngHán Việtphân chúngCấu tạo分 + 衆 · phân + chúng nghĩa thành phần: phân + chúng