分表 phân biểu Hán Việt: phân biểu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 表 (biểu)Hán Việtphân biểuCấu tạo分 + 表 · phân + biểu nghĩa thành phần: phân + biểu Nghĩa EngCihui decollat