分裂情感性障碍

fēn liè qíng gǎn xìng zhàng àiphân liệt tình cảm tính chướng ngại

Hán Việt: phân liệt tình cảm tính chướng ngại · Pinyin: fēn liè qíng gǎn xìng zhàng ài

Tổng quan

rối loạn phân liệt cảm xúc

Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 情 (tình) + 感 (cảm) + 性 (tính) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rối loạn phân liệt

Eng

  • Cihui schizoaffective disorder

Từ liên quan

Gần nghĩa

分裂 <cm> · 分裂性人格障碍 · 障碍 <cm> · 障碍滑雪世界杯 · 障礙 <cm>