障礙滑雪世界杯

zhàng ài huá xuě shì jiè bēi chướng ngại hoạt tuyết thế giới bôi

Hán Việt: chướng ngại hoạt tuyết thế giới bôi · Pinyin: zhàng ài huá xuě shì jiè bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (ngại) + (hoạt) + (tuyết) + (thế) + (giới) + (bôi)