分裂性人格障礙

fēn liè xìng rén gé zhàng ài phân liệt tính nhân cách chướng ngại

Hán Việt: phân liệt tính nhân cách chướng ngại · Pinyin: fēn liè xìng rén gé zhàng ài

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (liệt) + (tính) + (nhân) + (cách) + (chướng) + (ngại)