分裝
phân trang
Hán Việt: phân trang · Pinyin: fēn zhuāng
Tổng quan
chia thành từng phần | đóng gói số lượng nhỏ | chia thành tải
Nghĩa
Việt
- Cihui chia thành từng phần | đóng gói số lượng nhỏ | chia thành tải
Eng
- CC-CEDICT to divide into portions|to package in smaller quantities|to separate into loads
- Cihui to divide into portions; to package in smaller quantities; to separate into loads