分裾

fēn jū phân cư

Hán Việt: phân cư · Pinyin: fēn jū

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分离。