分規 phân quy Hán Việt: phân quy Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 規 (quy)Hán Việtphân quyCấu tạo分 + 規 · phân + quy nghĩa thành phần: phân + quy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 畫圓周或轉移尺寸的工具。有兩腿,上端鉸接在一起,下端均為針尖。畫圓周前,鐵皮上中心位置必須先以中心衝打一小記號,為分規腳尖之立點。EngCihui 分規 ēnguī n. dividers