分規 phân quy Hán Việt: phân quy Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 規 (quy)Hán Việtphân quyCấu tạo分 + 規 · phân + quy nghĩa thành phần: phân + quy Nghĩa EngCihui 分規 ēnguī n. dividers