分視

fēn shì phân thị

Hán Việt: phân thị · Pinyin: fēn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分别看待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分别看待。