分角 phân giác Hán Việt: phân giác Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 角 (giác)Hán Việtphân giácCấu tạo分 + 角 · phân + giác nghĩa thành phần: phân + giác Nghĩa EngCihui subangle