分謗 fēn bàng · phân báng Hán Việt: phân báng · Pinyin: fēn bàng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 謗 (báng)Pinyinfēn bàngHán Việtphân bángCấu tạo分 + 謗 · phân + báng nghĩa thành phần: phân + báng Nghĩa EngCihui 分謗 ēnbàng v.o. share blame