分議 fēn yì · phân nghị Hán Việt: phân nghị · Pinyin: fēn yì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 議 (nghị)Pinyinfēn yìHán Việtphân nghịCấu tạo分 + 議 · phân + nghị nghĩa thành phần: phân + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹另议。Tân Hoa Tự Điển 1.犹另议。