分許 fēn xǔ · phân hứa Hán Việt: phân hứa · Pinyin: fēn xǔ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 許 (hứa)Pinyinfēn xǔHán Việtphân hứaCấu tạo分 + 許 · phân + hứa nghĩa thành phần: phân + hứa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹少许。Tân Hoa Tự Điển 1.犹少许。