分詳 fēn xiáng · phân tường Hán Việt: phân tường · Pinyin: fēn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 詳 (tường)Pinyinfēn xiángHán Việtphân tườngCấu tạo分 + 詳 · phân + tường nghĩa thành phần: phân + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹分说。Tân Hoa Tự Điển 1.犹分说。