分讀 phân độc Hán Việt: phân độc Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 讀 (độc)Hán Việtphân độcCấu tạo分 + 讀 · phân + độc nghĩa thành phần: phân + độc Nghĩa EngCihui 分讀 ēndú* n. <lg.> hiatus