分譜 fēn pǔ · phân phổ Hán Việt: phân phổ · Pinyin: fēn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 譜 (phổ)Pinyinfēn pǔHán Việtphân phổCấu tạo分 + 譜 · phân + phổ nghĩa thành phần: phân + phổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多声部音乐中各种乐器或人声声部的专用乐谱。由总谱中各声部单独摘出而成。