分資

fēn zī phân tư

Hán Việt: phân tư · Pinyin: fēn zī

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 合資或合贈禮金,各人所應分攤的金額。也作「分子」。