分贏 fēn yíng · phân doanh Hán Việt: phân doanh · Pinyin: fēn yíng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 贏 (doanh)Pinyinfēn yíngHán Việtphân doanhCấu tạo分 + 贏 · phân + doanh nghĩa thành phần: phân + doanh