分貲 fēn zī · phân ti Hán Việt: phân ti · Pinyin: fēn zī Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 貲 (ti)Pinyinfēn zīHán Việtphân tiCấu tạo分 + 貲 · phân + ti nghĩa thành phần: phân + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"分资"。